khó tin

khó tin

Câu chuyện anh ấy kể nghe thật khó tin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó có thể chấp nhận thật, gây ngạc nhiên hoặc nghi ngờ về tính xác thực: "khó tin" diễn tả một sự việc, hiện tượng hoặc thông tin trái với suy nghĩ thông thường, đến mức khó lòng tin đúng sự thật.
    • Có vẻ không thực tế, phi lý: Dùng để chỉ điều đó vượt quá mức độ bình thường hoặc vượt ngoài sự hiểu biết thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Câu chuyện anh ấy kể nghe thật khó tin. (Câu chuyện anh ấy kể nghe có vẻ không thể nào là sự thật được.)
    • Với thu nhập ít ỏi, việc ấy mua được căn nhà đó điều khó tin. (Việc ấy có thể mua ngôi nhà đó với mức thu nhập thấp điều khó có thể tin nổi.)
    • Kết quả thi đấu đảo ngược một cách khó tin trong những phút cuối cùng. (Kết quả trận đấu thay đổi một cách không tưởng trong những phút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đến mức khó tin": Cụm từ nhấn mạnh mức độ phi thường, vượt xa sự mong đợi.

    • Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm đến mức khó tin. (Anh ấy đã hành động dũng cảmmột mức độ đáng kinh ngạc.)
  • "Nghe có vẻ khó tin, nhưng...": Cấu trúc dùng khi người nói thừa nhận tính chất khó tin của thông tin sắp đưa ra, nhưng khẳng định đó sự thật.

    • Nghe có vẻ khó tin, nhưng tôi đã tận mắt chứng kiến điều đó. (Có thể bạn sẽ không tin, thế nhưng tôi đã nhìn thấy tận mắt sự việc ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Khó tin được (cụm tính từ): Nhấn mạnh hơn cảm giác không thể chấp nhận được.

    • Tin tức đó thật khó tin được! (Thông tin đó thật sự không thể tin nổi!)
  • Khó tin nổi (thành ngữ): Diễn đạt mức độ cực kỳ khó tin.

    • Chuyện xảy ra khó tin nổi. (Sự việc xảy ra thật khó có thể tưởng tượng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Không tưởng: Không trong thực tế, chỉ trong tưởng tượng.
  • Kỳ lạ: Lạ thường, khác với thông lệ.
  • Lạ lùng: Khác thường, gây ngạc nhiên.
  • Đáng ngờ: dấu hiệu khiến người ta nghi ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Dễ tin: Dễ dàng chấp nhận đúng.
  • Hiển nhiên: Rõ ràng, ai cũng thấy công nhận.
  • thật: Tồn tại trong thực tế, đúng sự thật.
  • Hợp lý: Phù hợp với lẽ thường, với logic.
Thành ngữ liên quan
  • Tin vịt: Tin đồn thất thiệt, không thật (thường dùng trong báo chí).

    • Đó chỉ một tin vịt, đừng tin. (Đó chỉ một thông tin giả mạo, đừng tin vào .)
  • Tin sét đánh: Tin tức đến một cách đột ngột gây chấn động, khó tin.

    • Tin anh ấy mất tích như tin sét đánh đối với gia đình. (Thông tin anh ấy mất tích đến quá bất ngờ gây sốc cho gia đình.)

Từ chứa "khó tin"